house cat

/haʊs kæt/
Danh từ
  1. Một con mèo nhà, Felis catus, thường được nuôi làm thú cưng.
    A domestic cat, Felis catus, commonly kept as a pet animal.
  2. Một con mèo cưng bị nhốt hoặc gần như cư trú vĩnh viễn trong một ngôi nhà.
    A pet cat that is confined to, or almost permanently resides, inside of a house.
🎬 Nghe “house cat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish